quạt lông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quạt lớn làm bằng lông chim, có cán gỗ dài: Một loại quạt cầm tay, thường có kích thước lớn, được tạo ra bằng cách gắn các lông chim (như lông công, lông đà điểu) vào một khung hoặc cán bằng gỗ dài để cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cung đình xưa, các thị nữ thường cầm quạt lông để quạt mát cho vua chúa.
- Chiếc quạt lông công mà bà nội để lại đã cũ nhưng vẫn rất đẹp.
- Anh ấy sưu tầm nhiều loại quạt lông cổ từ các nước châu Á.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quạt lông" trong văn hóa và nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các vở tuồng, chèo, cải lương hoặc tranh vẽ cổ, biểu tượng cho sự thanh cao, quyền quý hoặc dùng trong các điệu múa truyền thống.
- Trong vở tuồng "Sơn Hậu", đạo cụ quạt lông là vật không thể thiếu của các nhân vật quyền quý.
Biến thể và từ liên quan
- Quạt giấy (danh từ): Quạt làm bằng giấy dán trên các nan tre, gỗ.
- Quạt nan (danh từ): Quạt làm bằng các nan tre, trúc đan lại, thường có hình bán nguyệt.
- Quạt điện (danh từ): Quạt chạy bằng động cơ điện.
Từ đồng nghĩa
- Quạt cầm tay: Chỉ chung các loại quạt dùng sức người để quạt, trong đó có quạt lông.
- Quạt phe phẩy: Cách gọi miêu tả hành động cầm quạt nhẹ nhàng đưa qua đưa lại, thường dùng với quạt lông, quạt giấy.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Phe phẩy quạt lông: Hình ảnh tả cảnh nhàn hạ, thư thái.
- Cụ già ngồi trước hiên nhà, phe phẩy quạt lông đọc sách.
- Đẹp như tranh, mát như quạt lông: Thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp và sự dịu mát.
- Cô ấy bước ra trong bộ áo dài, trông đẹp như tranh, mát như quạt lông.
- Quạt lớn làm bằng lông chim, có cán gỗ dài.